野心
Trong tiếng Trung, 野心 (yěxīn) có nghĩa là “dã tâm; tham vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dã tâm
- tham vọng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 野心 (yěxīn) có nghĩa là “dã tâm; tham vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.