Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

野兽

yěshòu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 野獸

Trong tiếng Trung, 野兽 (yěshòu) có nghĩa là “dã thú; thú hoang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dã thú
  2. thú hoang

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这片森林里有很多野兽。
    Zhè piàn sēnlín lǐ yǒu hěn duō yěshòu.
    Trong khu rừng này có rất nhiều thú hoang.

Chữ Hán