Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

飞禽走兽

fēiqínzǒushòu
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 飛禽走獸

Trong tiếng Trung, 飞禽走兽 (fēiqínzǒushòu) có nghĩa là “chim muông dã thú; muông thú”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. chim muông dã thú
  2. muông thú
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这片森林里住着许多飞禽走兽。
    Zhè piàn sēnlín lǐ zhùzhe xǔduō fēiqínzǒushòu.
    Khu rừng này có rất nhiều chim muông và dã thú sinh sống.

Chữ Hán

禽
qín
birds; fowl; birds and animals
Từ chứa 禽
兽
shòu
beast; animal
Từ chứa 兽