飞禽走兽
Trong tiếng Trung, 飞禽走兽 (fēiqínzǒushòu) có nghĩa là “chim muông dã thú; muông thú”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- chim muông dã thú
- muông thú
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 飞禽走兽 (fēiqínzǒushòu) có nghĩa là “chim muông dã thú; muông thú”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.