Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

野炊

yěchuī

Trong tiếng Trung, 野炊 (yěchuī) có nghĩa là “nấu ăn ngoài trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nấu ăn ngoài trời
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家一起去河边野炊。
    Dàjiā yìqǐ qù hébiān yěchuī.
    Mọi người cùng nhau ra bờ sông nấu ăn ngoài trời.

Chữ Hán