炊烟
Trong tiếng Trung, 炊烟 (chuīyān) có nghĩa là “khói bếp”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- khói bếp
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 炊烟 (chuīyān) có nghĩa là “khói bếp”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.