Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

炊烟

chuīyān
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 炊煙

Trong tiếng Trung, 炊烟 (chuīyān) có nghĩa là “khói bếp”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. khói bếp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 傍晚时,村庄里升起了炊烟。
    Bàngwǎn shí, cūnzhuāng lǐ shēngqǐ le chuīyān.
    Lúc chiều tà, làn khói bếp bốc lên từ ngôi làng.

Chữ Hán