烟囱
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 煙囪
Trong tiếng Trung, 烟囱 (yāncōng) có nghĩa là “ống khói”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ống khói
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 烟囱 (yāncōng) có nghĩa là “ống khói”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.