Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

野蛮

yěmán

Trong tiếng Trung, 野蛮 (yěmán) có nghĩa là “dã man; man rợ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dã man
  2. man rợ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 用暴力手段解决问题是一种野蛮的行为。
    Yòng bàolì shǒuduàn jiějué wèntí shì yī zhǒng yěmán de xíngwéi.
    Giải quyết vấn đề bằng biện pháp bạo lực là một hành vi dã man.

Chữ Hán