Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

蛮

mán
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 蠻

Trong tiếng Trung, 蛮 (mán) có nghĩa là “khá; hung dữ; lỗ mãng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khá
  2. hung dữ
  3. lỗ mãng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影蛮有意思的。
    Zhè bù diànyǐng mán yǒuyìsi de.
    Bộ phim này khá là thú vị.

Chữ Hán

蛮
mán
khá; hung dữ
Từ chứa 蛮