Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

营造

yíngzào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 營造

Trong tiếng Trung, 营造 (yíngzào) có nghĩa là “tạo dựng; xây dựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tạo dựng
  2. xây dựng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 音乐营造了温馨的气氛。
    Yīnyuè yíngzàole wēnxīn de qìfēn.
    Âm nhạc tạo dựng bầu không khí ấm cúng.

Chữ Hán