季度
Trong tiếng Trung, 季度 (jìdù) có nghĩa là “quý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quý
Trong tiếng Trung, 季度 (jìdù) có nghĩa là “quý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.