Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

季度

jìdù

Trong tiếng Trung, 季度 (jìdù) có nghĩa là “quý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quý

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司这个季度的收入增加了很多。
    Gōngsī zhège jìdù de shōurù zēngjiāle hěn duō.
    Thu nhập của công ty trong quý này đã tăng lên rất nhiều.

Chữ Hán