淡化
Trong tiếng Trung, 淡化 (dànhuà) có nghĩa là “làm nhạt đi; làm phai mờ; mờ nhạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- làm nhạt đi
- làm phai mờ
- mờ nhạt
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 淡化 (dànhuà) có nghĩa là “làm nhạt đi; làm phai mờ; mờ nhạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.