Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

淡化

dànhuà

Trong tiếng Trung, 淡化 (dànhuà) có nghĩa là “làm nhạt đi; làm phai mờ; mờ nhạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm nhạt đi
  2. làm phai mờ
  3. mờ nhạt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 时间慢慢淡化了那些记忆。
    Shíjiān mànmàn dànhuà le nàxiē jìyì.
    Thời gian dần dần làm phai mờ những ký ức đó.

Chữ Hán