Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

淡

dàn

Trong tiếng Trung, 淡 (dàn) có nghĩa là “nhạt; lạt; phai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhạt
  2. lạt
  3. phai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个汤的味道太淡了。
    Zhège tāng de wèidào tài dàn le.
    Món canh này vị nhạt quá.

Chữ Hán

淡
dàn
nhạt; lạt
Từ chứa 淡