淡
Trong tiếng Trung, 淡 (dàn) có nghĩa là “nhạt; lạt; phai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhạt
- lạt
- phai
Trong tiếng Trung, 淡 (dàn) có nghĩa là “nhạt; lạt; phai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.