淡水
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 淡水 (dànshuǐ) có nghĩa là “nước ngọt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- nước ngọt
Trong tiếng Trung, 淡水 (dànshuǐ) có nghĩa là “nước ngọt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.