Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

淡水

dànshuǐ
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 淡水 (dànshuǐ) có nghĩa là “nước ngọt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. nước ngọt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座岛上的淡水资源非常匮乏。
    Zhè zuò dǎo shàng de dànshuǐ zīyuán fēicháng kuìfá.
    Nguồn tài nguyên nước ngọt trên hòn đảo này rất khan hiếm.

Chữ Hán