青春
Trong tiếng Trung, 青春 (qīngchūn) có nghĩa là “thanh xuân; tuổi trẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thanh xuân
- tuổi trẻ
Trong tiếng Trung, 青春 (qīngchūn) có nghĩa là “thanh xuân; tuổi trẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.