Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

青

qīng

Trong tiếng Trung, 青 (qīng) có nghĩa là “xanh lá; xanh lam; đen”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xanh lá
  2. xanh lam
  3. đen

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些西红柿还是青的,没熟呢。
    Zhèxiē xīhóngshì hái shì qīng de, méi shú ne.
    Mấy quả cà chua này vẫn còn xanh, chưa chín đâu.

Chữ Hán

青
qīng
xanh lá; xanh lam
Từ chứa 青