青
Trong tiếng Trung, 青 (qīng) có nghĩa là “xanh lá; xanh lam; đen”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xanh lá
- xanh lam
- đen
Trong tiếng Trung, 青 (qīng) có nghĩa là “xanh lá; xanh lam; đen”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.