耳闻目睹
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 耳聞目睹
Trong tiếng Trung, 耳闻目睹 (ěrwénmùdǔ) có nghĩa là “tai nghe mắt thấy; tận mắt chứng kiến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tai nghe mắt thấy
- tận mắt chứng kiến
Chưa có phát âm