Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

耳闻目睹

ěrwénmùdǔ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 耳聞目睹

Trong tiếng Trung, 耳闻目睹 (ěrwénmùdǔ) có nghĩa là “tai nghe mắt thấy; tận mắt chứng kiến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tai nghe mắt thấy
  2. tận mắt chứng kiến
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的变化是我耳闻目睹的。
    Zhèlǐ de biànhuà shì wǒ ěrwénmùdǔ de.
    Những thay đổi ở đây là do tôi tận mắt chứng kiến.

Chữ Hán

耳
ěr
ear; handle (archaeology)
Từ chứa 耳
目
mù
eye; to look; to regard
Từ chứa 目
睹
dǔ
to observe; to see
Từ chứa 睹