Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

丑闻

chǒuwén
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 醜聞

Trong tiếng Trung, 丑闻 (chǒuwén) có nghĩa là “vụ bê bối; vụ tai tiếng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vụ bê bối
  2. vụ tai tiếng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件丑闻震惊了整个行业。
    Zhè jiàn chǒuwén zhènjīng le zhěnggè hángyè.
    Vụ bê bối này đã gây chấn động toàn bộ ngành nghề.

Chữ Hán