丑闻
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 醜聞
Trong tiếng Trung, 丑闻 (chǒuwén) có nghĩa là “vụ bê bối; vụ tai tiếng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vụ bê bối
- vụ tai tiếng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 丑闻 (chǒuwén) có nghĩa là “vụ bê bối; vụ tai tiếng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.