Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

丑陋

chǒulòu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 醜陋

Trong tiếng Trung, 丑陋 (chǒulòu) có nghĩa là “xấu xí; khó coi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xấu xí
  2. khó coi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座建筑的外观很丑陋。
    Zhè zuò jiànzhù de wàiguān hěn chǒulòu.
    Vẻ ngoài của tòa nhà này rất xấu xí.

Chữ Hán