Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

孤陋寡闻

gūlòuguǎwén
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 孤陋寡聞

Trong tiếng Trung, 孤陋寡闻 (gūlòuguǎwén) có nghĩa là “kiến thức nông cạn; thiển cận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiến thức nông cạn
  2. thiển cận
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我读书不多,实在是孤陋寡闻。
    Wǒ dúshū bù duō, shízài shì gūlòuguǎwén.
    Tôi đọc sách không nhiều, quả thật là kiến thức nông cạn.

Chữ Hán

孤
gū
lone; lonely
Từ chứa 孤
陋
lòu
low; humble
Từ chứa 陋
寡
guǎ
few; scant
Từ chứa 寡