Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

绯闻

fēiwén
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 緋聞

Trong tiếng Trung, 绯闻 (fēiwén) có nghĩa là “tin đồn tình cảm; scandal ái tình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tin đồn tình cảm
  2. scandal ái tình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位演员传出了一则绯闻。
    Nà wèi yǎnyuán chuánchūle yì zé fēiwén.
    Nam diễn viên đó dính phải một tin đồn tình ái.

Chữ Hán