Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

孤立

gūlì

Trong tiếng Trung, 孤立 (gūlì) có nghĩa là “cô lập; bị cô lập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cô lập
  2. bị cô lập

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在工作中感到很孤立。
    Tā zài gōngzuò zhōng gǎndào hěn gūlì.
    Anh ấy cảm thấy rất bị cô lập trong công việc.

Chữ Hán