Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

孤零零

gūlínglíng

Trong tiếng Trung, 孤零零 (gūlínglíng) có nghĩa là “trơ trọi; đơn độc; lẻ loi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trơ trọi
  2. đơn độc
  3. lẻ loi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那只小狗孤零零地站在雨里。
    Nà zhī xiǎogǒu gūlínglíng de zhàn zài yǔ lǐ.
    Chú chó con đứng trơ trọi một mình trong mưa.

Chữ Hán