Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

零售

língshòu

Trong tiếng Trung, 零售 (língshòu) có nghĩa là “bán lẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bán lẻ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家店专门做零售。
    Zhè jiā diàn zhuānmén zuò língshòu.
    Cửa hàng này chuyên bán lẻ.

Chữ Hán

售
shòu
to sell; to retail; to carry out (a plan or intrigue etc)
Từ chứa 售