Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

零下

língxià

Trong tiếng Trung, 零下 (língxià) có nghĩa là “dưới không; độ âm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dưới không
  2. độ âm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天气温是零下五度。
    Jīntiān qìwēn shì língxià wǔ dù.
    Nhiệt độ hôm nay là âm năm độ.

Chữ Hán