零下
Trong tiếng Trung, 零下 (língxià) có nghĩa là “dưới không; độ âm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dưới không
- độ âm
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 零下 (língxià) có nghĩa là “dưới không; độ âm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.