Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

零星

língxīng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 零星 (língxīng) có nghĩa là “rải rác; lác đác”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. rải rác
  2. lác đác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天空中还飘着几滴零星的雨点。
    Tiānkōng zhōng hái piāo zhe jǐ dī língxīng de yǔdiǎn.
    Trên bầu trời vẫn còn rơi vài hạt mưa lác đác.

Chữ Hán