Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

售价

shòujià
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 售價

Trong tiếng Trung, 售价 (shòujià) có nghĩa là “giá bán; giá bán lẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giá bán
  2. giá bán lẻ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这款手机的售价很合理。
    Zhè kuǎn shǒujī de shòujià hěn hélǐ.
    Giá bán của chiếc điện thoại này rất hợp lý.

Chữ Hán

售
shòu
to sell; to retail; to carry out (a plan or intrigue etc)
Từ chứa 售