Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

售票

shòupiào

Trong tiếng Trung, 售票 (shòupiào) có nghĩa là “bán vé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bán vé
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 电影院早上九点开始售票。
    Diànyǐngyuàn zǎoshang jiǔdiǎn kāishǐ shòupiào.
    Rạp chiếu phim bắt đầu bán vé lúc chín giờ sáng.

Chữ Hán

售
shòu
to sell; to retail; to carry out (a plan or intrigue etc)
Từ chứa 售