Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

票

piào

Trong tiếng Trung, 票 (piào) có nghĩa là “vé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vé

Lượng từ: 张

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你买电影票了吗?
    Nǐ mǎi diànyǐng piào le ma?
    Bạn đã mua vé xem phim chưa?

Chữ Hán