票
Trong tiếng Trung, 票 (piào) có nghĩa là “vé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vé
Lượng từ: 张
Trong tiếng Trung, 票 (piào) có nghĩa là “vé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 张