孤单
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 孤單
Trong tiếng Trung, 孤单 (gūdān) có nghĩa là “cô đơn; đơn độc; lẻ loi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cô đơn
- đơn độc
- lẻ loi
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 孤单 (gūdān) có nghĩa là “cô đơn; đơn độc; lẻ loi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.