Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

寡妇

guǎfu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 寡婦

Trong tiếng Trung, 寡妇 (guǎfu) có nghĩa là “góa phụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. góa phụ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位寡妇独自抚养了三个孩子。
    Nà wèi guǎfu dúzì fǔyǎng le sān gè háizi.
    Góa phụ đó đã một mình nuôi nấng ba đứa con.

Chữ Hán

寡
guǎ
few; scant
Từ chứa 寡
妇
fù
woman
Từ chứa 妇