Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

夫妇

fūfù

Trong tiếng Trung, 夫妇 (fūfù) có nghĩa là “vợ chồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vợ chồng

Lượng từ: 对

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这对年轻夫妇非常有礼貌。
    Zhè duì niánqīng fūfù fēicháng yǒu lǐmào.
    Cặp vợ chồng trẻ này rất lịch sự.

Chữ Hán

妇
fù
woman
Từ chứa 妇