Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

下功夫

xiàgōngfu

Trong tiếng Trung, 下功夫 (xiàgōngfu) có nghĩa là “bỏ công sức; dốc lòng; nỗ lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bỏ công sức
  2. dốc lòng
  3. nỗ lực
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 想学好外语必须下功夫。
    Xiǎng xuéhǎo wàiyǔ bìxū xià gōngfu.
    Muốn học giỏi ngoại ngữ thì phải bỏ nhiều công sức.

Chữ Hán