高尔夫球
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 高爾夫球
Trong tiếng Trung, 高尔夫球 (gāo'ěrfūqiú) có nghĩa là “môn đánh gôn; bóng gôn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- môn đánh gôn
- bóng gôn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 高尔夫球 (gāo'ěrfūqiú) có nghĩa là “môn đánh gôn; bóng gôn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.