Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

丈夫

zhàngfu

Trong tiếng Trung, 丈夫 (zhàngfu) có nghĩa là “chồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chồng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的丈夫在医院里当医生。
    Tā de zhàngfu zài yīyuàn lǐ dāng yīshēng.
    Chồng của cô ấy làm bác sĩ ở bệnh viện.

Chữ Hán

丈
zhàng
measure of length, ten Chinese feet (3.3 m); to measure