Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

功底

gōngdǐ

Trong tiếng Trung, 功底 (gōngdǐ) có nghĩa là “nền tảng; kỹ năng cơ bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nền tảng
  2. kỹ năng cơ bản
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这位演员的表演功底很扎实。
    Zhè wèi yǎnyuán de biǎoyǎn gōngdǐ hěn zhāshi.
    Kỹ năng diễn xuất cơ bản của diễn viên này rất vững vàng.

Chữ Hán