功底
Trong tiếng Trung, 功底 (gōngdǐ) có nghĩa là “nền tảng; kỹ năng cơ bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nền tảng
- kỹ năng cơ bản
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 功底 (gōngdǐ) có nghĩa là “nền tảng; kỹ năng cơ bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.