孕妇
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 孕婦
Trong tiếng Trung, 孕妇 (yùnfù) có nghĩa là “phụ nữ mang thai; bà bầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phụ nữ mang thai
- bà bầu
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 孕妇 (yùnfù) có nghĩa là “phụ nữ mang thai; bà bầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.