Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

怀孕

huáiyùn

Trong tiếng Trung, 怀孕 (huáiyùn) có nghĩa là “mang thai; có thai; thụ thai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mang thai
  2. có thai
  3. thụ thai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 姐姐已经怀孕五个月了。
    Jiějie yǐjīng huáiyùn wǔ gè yuè le.
    Chị gái tôi đã mang thai được năm tháng rồi.

Chữ Hán

怀
huái
bosom; heart
Từ chứa 怀
孕
yùn
pregnant
Từ chứa 孕