Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

怀念

huáiniàn

Trong tiếng Trung, 怀念 (huáiniàn) có nghĩa là “nhớ nhung; tưởng nhớ; hoài niệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhớ nhung
  2. tưởng nhớ
  3. hoài niệm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我很怀念大学时代的美好生活。
    Wǒ hěn huáiniàn dàxué shídài de měihǎo shēnghuó.
    Tôi rất nhớ cuộc sống tươi đẹp thời đại học.

Chữ Hán