Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

怀着

huáizhe

Trong tiếng Trung, 怀着 (huáizhe) có nghĩa là “mang; ôm ấp; với”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mang
  2. ôm ấp
  3. với
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们怀着激动的心情走进教室。
    Wǒmen huáizhe jīdòng de xīnqíng zǒujìn jiàoshì.
    Chúng tôi bước vào lớp học với tâm trạng đầy phấn khởi.

Chữ Hán