怀着
Trong tiếng Trung, 怀着 (huáizhe) có nghĩa là “mang; ôm ấp; với”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mang
- ôm ấp
- với
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 怀着 (huáizhe) có nghĩa là “mang; ôm ấp; với”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.