怀抱
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 懷抱
Trong tiếng Trung, 怀抱 (huáibào) có nghĩa là “vòng tay; lồng ngực; ôm ấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vòng tay
- lồng ngực
- ôm ấp
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 怀抱 (huáibào) có nghĩa là “vòng tay; lồng ngực; ôm ấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.