Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

怀抱

huáibào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 懷抱

Trong tiếng Trung, 怀抱 (huáibào) có nghĩa là “vòng tay; lồng ngực; ôm ấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vòng tay
  2. lồng ngực
  3. ôm ấp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子在母亲的怀抱里睡着了。
    Háizi zài mǔqīn de huáibào lǐ shuìzháo le.
    Đứa bé đã ngủ thiếp đi trong vòng tay của mẹ.

Chữ Hán