抱怨
Trong tiếng Trung, 抱怨 (bàoyuàn) có nghĩa là “than phiền; phàn nàn; oán trách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- than phiền
- phàn nàn
- oán trách
Trong tiếng Trung, 抱怨 (bàoyuàn) có nghĩa là “than phiền; phàn nàn; oán trách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.