怨
Trong tiếng Trung, 怨 (yuàn) có nghĩa là “oán trách; oán hận; oán thù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- oán trách
- oán hận
- oán thù
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 怨 (yuàn) có nghĩa là “oán trách; oán hận; oán thù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.