Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

恩怨

ēnyuàn

Trong tiếng Trung, 恩怨 (ēnyuàn) có nghĩa là “ân oán; oán thù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ân oán
  2. oán thù
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们两人早就化解了过去的恩怨。
    Tāmen liǎng rén zǎo jiù huàjiěle guòqù de ēnyuàn.
    Hai người họ từ lâu đã hóa giải những ân oán trong quá khứ.

Chữ Hán

恩
ēn
favor; grace; kindness; used like 嗯 in online chat, expressing agreement
Từ chứa 恩