Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

抱负

bàofù

Trong tiếng Trung, 抱负 (bàofù) có nghĩa là “hoài bão; khát vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoài bão
  2. khát vọng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 年轻人应该有远大抱负,为梦想奋斗。
    Niánqīngrén yīnggāi yǒu yuǎndà bàofù, wèi mèngxiǎng fèndòu.
    Người trẻ tuổi nên có hoài bão lớn lao và phấn đấu vì ước mơ.

Chữ Hán