Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

负面

fùmiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 負面

Trong tiếng Trung, 负面 (fùmiàn) có nghĩa là “tiêu cực; bất lợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiêu cực
  2. bất lợi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 熬夜对健康有负面影响。
    Áoyè duì jiànkāng yǒu fùmiàn yǐngxiǎng.
    Thức khuya có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.

Chữ Hán