负
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 負
Trong tiếng Trung, 负 (fù) có nghĩa là “gánh vác; thua; âm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gánh vác
- thua
- âm
Trong tiếng Trung, 负 (fù) có nghĩa là “gánh vác; thua; âm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.