Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

负

fù
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 負

Trong tiếng Trung, 负 (fù) có nghĩa là “gánh vác; thua; âm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gánh vác
  2. thua
  3. âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你得对这件事负责任。
    Nǐ děi duì zhè jiàn shì fù zérèn.
    Bạn phải chịu trách nhiệm về việc này.

Chữ Hán

负
fù
gánh vác; thua
Từ chứa 负