Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

欺负

qīfu

Trong tiếng Trung, 欺负 (qīfu) có nghĩa là “bắt nạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bắt nạt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 强壮的人不应该欺负弱者。
    Qiángzhuàng de rén bù yīnggāi qīfu ruòzhě.
    Người mạnh không nên bắt nạt kẻ yếu.

Chữ Hán

欺
qī
to take unfair advantage of; to deceive
Từ chứa 欺