Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

负担

fùdān

Trong tiếng Trung, 负担 (fùdān) có nghĩa là “gánh nặng; gánh vác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gánh nặng
  2. gánh vác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我不想增加父母的负担。
    Wǒ bù xiǎng zēngjiā fùmǔ de fùdān.
    Tôi không muốn làm tăng gánh nặng cho bố mẹ.

Chữ Hán