Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

担

dān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 擔

Trong tiếng Trung, 担 (dān) có nghĩa là “gánh; gánh vác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gánh
  2. gánh vác

Cách đọc khác: dàn — picul (100 catties, 50 kg); two buckets full

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他担起了养家的责任。
    Tā dān qǐ le yǎngjiā de zérèn.
    Anh ấy đã gánh vác trách nhiệm nuôi sống gia đình.

Chữ Hán

担
dān
gánh; gánh vác
Từ chứa 担