担
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 擔
Trong tiếng Trung, 担 (dān) có nghĩa là “gánh; gánh vác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gánh
- gánh vác
Cách đọc khác: dàn — picul (100 catties, 50 kg); two buckets full
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 担 (dān) có nghĩa là “gánh; gánh vác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: dàn — picul (100 catties, 50 kg); two buckets full