担忧
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 擔憂
Trong tiếng Trung, 担忧 (dānyōu) có nghĩa là “lo lắng; lo âu; băn khoăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lo lắng
- lo âu
- băn khoăn
Trong tiếng Trung, 担忧 (dānyōu) có nghĩa là “lo lắng; lo âu; băn khoăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.