Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

担忧

dānyōu
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 擔憂

Trong tiếng Trung, 担忧 (dānyōu) có nghĩa là “lo lắng; lo âu; băn khoăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lo lắng
  2. lo âu
  3. băn khoăn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母总是为孩子的健康担忧。
    Fùmǔ zǒngshì wèi háizi de jiànkāng dānyōu.
    Cha mẹ luôn lo lắng cho sức khỏe của con cái.

Chữ Hán